字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán蟬

蟬

Pinyin

xiāo

Bộ thủ

虫

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰虫單

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“蟬”有关的包含有“蟬”字的成语 查找以“蟬”打头的成语接龙

Từ liên quan

蟬矶蟬獭

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
俻痟鷍宯獀歳髇哮蟏鴵嚣囂

English

cicada; continuous