字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán袁

袁

Pinyin

yuán

Bộ thủ

衣

Số nét

10画

Cấu trúc

⿻衣口

Thứ tự nét

Nghĩa

袁 yuan 部首 衣 部首笔画 06 总笔画 10 袁

yuán

〈形〉

长衣的样子 [(dress) long]

袁,长衣貌。从衣,叀省声。--《说文》

袁

yuán

〈名〉

姓。如袁纥(我国古代部族名)

袁大头

yuándàtóu

[silver coins minted in the early years of the republic of china with the head of yuan shihkai on the obverse side] 指民国初年发行铸有袁世凯头像的银元,也叫大头”

袁

yuán ㄩㄢˊ

姓。

郑码bjrh,u8881,gbkd4ac

笔画数10,部首衣,笔顺编号1212513534

Từ liên quan

乞袁袁安高卧袁安睡袁安卧袁曹袁崇焕(1584-1630)袁大头袁纥袁公袁宏道(1568-1610)袁枚(1716-1798)袁门袁绍(?-202)袁世海(1916- )袁水拍(1916-1982)袁孙袁头袁头币袁许袁鹰(1924- )

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衣表衮袅衾衰衷袋袈袤袭袞

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蝯鷐藂榬謜蓈元邧园沅橼羱

English

robe; surname