字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán袤

袤

Pinyin

mào

Bộ thủ

衣

Số nét

11画

Cấu trúc

⿻衣矛

Thứ tự nét

Nghĩa

袤 mao 部首 衣 部首笔画 06 总笔画 11 袤

mào

(1)

(形声。从衣,矛声。本义纵长或南北距离的长度[与广”相对])

(2)

同本义 [lengthwise from north to south]

南北曰袤,东西曰广。--《说文》

天地之广袤。--《周髀算经》

广袤可千里。--班固《汉书》

子何不受地?从某至某,广袤六里。--《史记·楚世家》

延袤万余里。--《史记·蒙怡列传》

广袤丰杀,一称心力。--白居易《庐山草堂记》

(3)

又如广袤(广指横长或东西距离,袤指纵长或南北距离);袤延(延袤。伸展延续);袤远(宽广辽远);袤广(宽广);袤僻(宽广而荒僻)

(4)

泛指长度 [length]

周袤数百里。--扬雄《羽猎赋序》

袤

mào ㄇㄠ╝

长度,特指南北距离的长度广~。~延(指横长)。周~。

郑码sxmr,u88a4,gbkd9f3

笔画数11,部首衣,笔顺编号41545233534

Từ liên quan

高袤连袤袤广袤僻袤延袤远绵袤邃袤斜袤延袤周袤

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衣表衮袅衾衰袁衷袋袈袭袞

Chữ đồng âm

Xem tất cả
靪毣冃芼茂懋贸耄覒媢帽鄚

English

longitude; lengthwise; length