字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鄚

鄚

Pinyin

mào

Bộ thủ

阝

Số nét

12画

Nghĩa

鄚 mao 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 12 鄚

mào

〈名〉

(1)

古邑名 [mao county]。战国燕邑,汉置县。唐改鄚”为莫”。宋废。故城在今河北省任丘县北

(2)

姓

鄚

mào ㄇㄠ╝

(1)

(旧读mò)

(2)

古邑名,中国战国时属赵,汉置县。故城在今河北省任丘市鄚州镇。

(3)

姓。

郑码ekgy,u911a,gbke07c

笔画数12,部首阝,笔顺编号122251113452

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
靪毣冃芼茂懋贸耄袤覒媢帽