字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán裝

裝

Pinyin

bō

Bộ thủ

衤

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱壯衣

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“裝”有关的包含有“裝”字的成语 查找以“裝”打头的成语接龙

Từ liên quan

袀裝襫裝裝襫缊裝

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衤补衩衬衫袄衿袂衲衽衹被

Chữ đồng âm

Xem tất cả
钵饽菠僠嶓播蹳驋玻拨波帗

English

dress, clothes, attire; to wear, to install