字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
裝
裝
Pinyin
bō
Bộ thủ
衤
Số nét
10画
Cấu trúc
⿱壯衣
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“裝”有关的包含有“裝”字的成语 查找以“裝”打头的成语接龙
Từ liên quan
袀裝
襫裝
裝襫
缊裝
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
衤
补
衩
衬
衫
袄
衿
袂
衲
衽
衹
被
Chữ đồng âm
Xem tất cả
钵
饽
菠
僠
嶓
播
蹳
驋
玻
拨
波
帗
English
dress, clothes, attire; to wear, to install