字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán裳

裳

Pinyin

cháng / shang

Bộ thủ

衣

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱尚衣

Thứ tự nét

Nghĩa

裳 chang、shang 部首 衣 部首笔画 06 总笔画 14 裳

skirt;

裳1

cháng

(1)

(形声。从衣,尚声。本义下衣)

(2)

古人穿的遮蔽下体的衣裙,男女都穿,是裙的一种,不是裤子 [skirt worn by a woman or man in ancient china]

裳下饰也。--《左传·昭公十二年》

黄裳元吉。--《易·坤》

绿兮衣兮,绿衣黄裳。--《诗·邶风·绿衣》

制芰荷 以为衣兮,集芙蓉以为裳。--《楚辞·离骚》

整顿衣裳起敛容。--唐·白居易《琵琶行(并序)》

(3)

又如裳衣(裳与衣。泛指衣服);裳服(衣服);裳裾(衣襟)

(4)

泛指衣服 [dress]

脱我战时袍,著我旧时裳。--《乐府诗集·木兰诗》

(5)

又如裳袂(衣袖);裳裙(衣襟)

另见 shɑng

裳2

shɑng

--用于衣裳”

另见 cháng

裳1

cháng ㄔㄤˊ

古代指遮蔽下体的衣裙。

〔~~〕光明。

郑码kosr,u88f3,gbkc9d1

笔画数14,部首衣,笔顺编号24345251413534

skirt;

裳2

shɑng ㄕㄤ

〔衣~〕衣服。

郑码kosr,u88f3,gbkc9d1

笔画数14,部首衣,笔顺编号24345251413534

Từ liên quan

垂裳垂衣裳颠倒衣裳颠衣到裳奉裳衣丹裳斑裳甲裳客裳风裳坏裳为褲兼裳卉裳抠裳黻裳倒裳红裳掎裳连襼湔裳襜裳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衣表衮袅衾衰袁衷袋袈袤袭

English

skirt, petticoat; beautiful