字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán褂

褂

Pinyin

ɡuà

Bộ thủ

衤

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰衤卦

Thứ tự nét

Nghĩa

褂 gua 部首 衤 部首笔画 05 总笔画 13 褂

guà

〈名〉

(1)

中式的单上衣 [a chinese-style unlined jacket]

(2)

罩在外面的长衣。如大褂(身长过膝的中式单衣);小褂(中式的贴身穿的单上衣);长褂;短褂

(3)

古时军装的一种,有罩甲的短袖戎衣

(4)

清代礼服外服的名称。礼服加于袍外称外褂,短的称马褂

褂

guà ㄍㄨㄚ╝

上身的衣服~子。马~儿。

郑码wtbi,u8902,gbkb9d3

笔画数13,部首衤,笔顺编号4523412112124

Từ liên quan

大褂得胜褂比肩褂短褂号褂皮褂袍褂袍褂党龙褂马褂树外褂小褂行褂罩褂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衤补衩衬衫袄衿袂衲衽衹被

Chữ đồng âm

Xem tất cả
羖诖挂卦

English

coat, jacket; gown, robe