字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán褓

褓

Pinyin

bǎo

Bộ thủ

衤

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰衤保

Thứ tự nét

Nghĩa

褓 bao 部首 衤 部首笔画 05 总笔画 14 褓

(1)

緥

bǎo

(2)

(形声。从衣,保声。本义婴儿的被子) 包裹婴儿的布或被 [swaddling clothes]

緥,小儿衣也。--《说文》

裼,褓也。--《诗·小雅·斯干》传

但视褓中儿。--刘绩《征夫》

(3)

又如褓乳(婴儿在襁褓中喂奶);褓中儿(指婴儿);褓衣(婴儿衣);褓被(小儿被)

褓

bǎo ㄅㄠˇ

〔襁~〕见襁”。

郑码wtjf,u8913,gbkf1d9

笔画数14,部首衤,笔顺编号45234322511234

Từ liên quan

孺褓襁褓襁褓物文褓绣褓

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衤补衩衬衫袄衿袂衲衽衹被

Chữ đồng âm

Xem tất cả
宀賲寶宝饱保鸨珤堢媬葆寚

English

swaddling cloth; infancy