字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán觏

觏

Pinyin

ɡòu

Bộ thủ

见

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰冓见

Thứ tự nét

Nghĩa

觏 gou 部首 见 部首笔画 04 总笔画 14 觏

(1)

觤

gòu

(2)

(形声。从见,冓(gōu)声。本义遇,遇见;看见)

(3)

同本义 [meet with;see]

觏,遇见也。--《说文》

亦既觏止。--《诗·召南·草虫》

我觏之子。--诗·豳风·伐柯》

乃觏于京。--《诗·大雅·公刘》

忧心悄悄,愠于群小。觏闵既多,受侮不少。--《诗·邶风·柏舟》

(4)

又如觏闵(遭遇不幸);觏晤(会面);觏面(见面);觏止(相遇)

(5)

遭遇 [encounter;meet with]。如觏侮(遭受欺侮)

(6)

构成。通构” [form]

郇瑕氏土薄水浅,其恶易觏。--《左传·成公六年》

(7)

又如觏恶(构成疾痬)

觏

(觤)

gòu ㄍㄡ╝

遇见罕~(不常见)。

郑码ebbl,u89cf,gbkeaed

笔画数14,部首见,笔顺编号11221252112535

Từ liên quan

觏面觏痻觏闵觏侮觏晤觏止窥觏披觏稀觏希觏邂觏叙觏咨觏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
见观规觅视觇觉览觊觋觌觎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
构诟购垢姤茩够夠訽媾彀煹

English

to meet unexpectedly