字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán讵

讵

Pinyin

jù

Bộ thủ

讠

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰讠巨

Thứ tự nét

Nghĩa

讵 jv 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 06 讵

(1)

詎

jù

(2)

岂,难道 [does it mean…?]--用于表示反问。如讵料(哪能料想到;不料);讵意(同讵料”);讵可(岂可);讵能(岂能);讵敢(岂敢)

(3)

无;非;不 [no;not]。如讵几(无多)

(4)

曾 [denoting a certain state that existed in thepast]

尔祭讵几时,朔望忽复尽。--晋·潘岳《悼亡诗》

(5)

不料,哪知 [unexpectedly]。如讵奈(叵奈;无奈)

讵

(1)

詎

jù

(2)

如果 [if]

讵非圣人必偏而后可。--《国语》

讵

(詎)

jù ㄐㄩ╝

岂,怎~料。~知。

郑码shx,u8bb5,gbkdaaa

笔画数6,部首讠,笔顺编号451515

Từ liên quan

何讵讵得讵敢讵几讵可讵肯讵料讵耐讵能讵期庸讵奚讵

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
躮蟡豦恑锯簴醵爠犋飓虡埧

English

an interjection of surprise