字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán诹

诹

Pinyin

zōu

Bộ thủ

讠

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰讠取

Thứ tự nét

Nghĩa

诹 zou 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 10 诹

(1)

諏

zōu

(2)

(形声。从言,取声。本义咨询;询问)

(3)

同本义(征求关于祭祀、征伐或行政管理方面的意见) [seek advice from;consult with]

诹,聚谋也。--《说文》

诹,谋也。--《尔雅》

周爰咨诹。--《诗·小雅·皇皇者华》

咨事为诹。--《左传·襄公四年》

咨才为诹。--《国语·鲁语》

以咨诹善道。--诸葛亮《出师表》

(4)

又如诹访(咨询);诹咨(询问);诹询(咨询)

(5)

挑选 [pick]

特牲馈食之礼,不诹日。--《仪礼》

(6)

又如诹日(诹吉。选择吉日)

(7)

商议 [discuss;exchange views on]

预柬凡十有八人,德棻为先进,故类例多所诹定。--《新唐书》

(8)

又如诹治(商议治理);诹度(商议斟酌);诹谋(谋议;商议)

诹

(諏)

zōu ㄗㄡˉ

在一起商量事情,询问~吉(商订好日子)。咨~。~访。

郑码scxs,u8bf9,gbkdac1

笔画数10,部首讠,笔顺编号4512211154

Từ liên quan

访诹鬼诹呵诹旁诹诹辰诹定诹度诹访诹吉诹律诹谋诹日诹询诹议诹治诹咨诹谘诹訾咨诹谘经诹史

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
黳棸緅鄹鲰齺邹驺陬鄖齱鄒

English

to consult, to confer with; to select, to choose