字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán谘

谘

Pinyin

zī

Bộ thủ

讠

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰讠咨

Thứ tự nét

Nghĩa

谘 zi 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 11 谘

(1)

謏

zī

(2)

同咨”。征询;商议 [consult]

国有大政,必议之于前训,谘之于故老。--《后汉书》

(3)

又如谘事(询问政事);谘析(商讨辨析);谘谋(商议谋划)

(4)

通资”。供给 [provide]。如谘酒(敬酒)

谘

(謏)

zī ㄗˉ

同咨”①。

郑码strj,u8c18,gbkdad1

笔画数11,部首讠,笔顺编号45413534251

Từ liên quan

访谘酬谘辩谘军谘记谘旁谘诹谘谘白谘报谘禀谘参谘禅谘呈官谘承谘畴谘度谘断谘访谘经诹史谘酒

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
頿鎠鄑薴閏鶅鰦禌趑锱鈭龇

English

to consult, to confer with; recommendation, advice