字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蹅

蹅

Pinyin

zhā

Bộ thủ

足

Số nét

16画

Thứ tự nét

Nghĩa

蹅 cha 部首 足 部首笔画 07 总笔画 16 蹅

chǎ

(1)

踩;践踏 [tramp with heavy steps;trudge]

有劳太师贵脚来蹅贱地。--《连环计》

(2)

又如蹅踏(践踏,踩踏;糟蹋;侮辱)

蹅

chǎ ㄔㄚˇ

踩,在泥水里走~雨。~着泥走。

郑码jika,u8e45,gbkdb82

笔画数16,部首足,笔顺编号2512121123425111

Từ liên quan

波蹅蹅蹅忽忽蹅蹅忽忽蹅狗屎蹅践倒蹅门

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
抯譨迊齄挓哳偧揸渣皶箚齩