字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán醚

醚

Pinyin

mí

Bộ thủ

酉

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰酉迷

Thứ tự nét

Nghĩa

醚 mi 部首 酉 部首笔画 07 总笔画 16 醚

aether;

醚

mí

一种挥发性的可燃的不溶于水而脂溶的液体(c2h5)2o [ether;ester],具有独特的芳香味,由乙醇与硫酸一起蒸馏获得,主要用作溶剂和麻醉剂

醚

mí ㄇㄧˊ

有机化合物的一类。乙醚”是医学上常用的麻醉剂。

郑码fdwu,u919a,gbkc3d1

笔画数16,部首酉,笔顺编号1253511431234454

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
醑酉酊酋醜醬酐酒配酏醞酎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
閟羇冞弥祢迷猕蒾詸縻麊麋

English

ether