字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
鈞
鈞
Pinyin
jūn
Bộ thủ
釒
Số nét
12画
Cấu trúc
⿰釒匀
Thứ tự nét
Nghĩa
Từ liên quan
镆鈞
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
鑞
鑢
鈔
釒
錳
銀
鎢
錶
鐮
鎧
釗
釘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蛃
莙
麏
军
君
均
袀
钧
銞
鲪
鍕
皲
English
unit of weight equal to thirty catties; your (formal)