字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鍪

鍪

Pinyin

móu

Bộ thủ

金

Số nét

17画

Cấu trúc

⿱敄金

Thứ tự nét

Nghĩa

鍪 mou 部首 金 部首笔画 08 总笔画 17 鍪

móu

(1)

古代炊器,青铜制,圆底敛口,反唇。流行于汉代 [pot]

鍪,釜也。--《广雅》

(2)

古代武士戴的头盔 [helmet]。如兜鍪(古代打仗时戴的头盔);鍪甲(盔甲)

鍪

móu ㄇㄡˊ

古代的一种锅。

〔兜~〕古代打仗时戴的盔。

郑码xsmp,u936a,gbkf6ca

笔画数17,部首金,笔顺编号54523313434112431

Từ liên quan

兜鍪鍪甲韑鍪象鍪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
金釜鑒鉴銮銎銜鋈錾鏊鎏鎣

Chữ đồng âm

Xem tất cả
韏黣洠侔劺眸谋鴾蝥蛑繆謀

English

iron pan; metal cap