字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鑲 - xiāng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
鑲
鑲
Pinyin
xiāng
Bộ thủ
釒
Số nét
25画
Cấu trúc
⿰釒襄
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
鑞
鑢
鈔
釒
錳
銀
鎢
錶
鐮
鎧
釗
釘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
薌
驤
English
inset, inlay; to set, to mount; to fill