字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钍

钍

Pinyin

tǔ

Bộ thủ

钅

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰钅土

Thứ tự nét

Nghĩa

钍 tu 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 08 钍

thorium;

钍

(1)

鈗

tǔ

(2)

一种放射性的四价金属元素,以化合物的形式存在于矿物内(例如独居石和钍石),通常与稀土金属连系在一起,主要作为质量数为232的同位素,半衰期为1.39?010年,放射出α粒子而形成新钍1 [thorium]--元素符号th

钍

(鈗)

tǔ ㄊㄨˇ

一种放射性金属元素,灰色,质地柔软,经过中子轰击,可得铀233,因此它是潜在的核燃料。

郑码pbvv,u948d,gbkeeca

笔画数8,部首钅,笔顺编号31115121

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
土

English

thorium