字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钕

钕

Pinyin

nǚ

Bộ thủ

钅

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰钅女

Thứ tự nét

Nghĩa

钕 nv 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 08 钕

nd;neodymium;

钕

(1)

鈙

nǚ

(2)

稀土族的一种淡黄色三价金属元素,主要和铈、镧及镨一起存在于独居石矿砂中,生成粉红色的盐,主要用其氧化物给玻璃和瓷器上紫色,原子序数60 [neodymium]--元素符号nd

钕玻璃

nǚbōli

[grass contained neodymium] 一种含有钕的玻璃

钕

(鈙)

nǚ ㄋㄩˇ

一种金属元素,色微黄,稀土金属。

郑码pzm,u9495,gbkeecf

笔画数8,部首钅,笔顺编号31115531

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
女

English

neodymium