字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钫

钫

Pinyin

fānɡ

Bộ thủ

钅

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰钅方

Thứ tự nét

Nghĩa

钫 fang 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 09 钫

francium;

钫

(1)

鈁

fāng

(2)

古代盛酒浆或粮食的容器,青铜制成,方口大腹 [a square-mouthed wine vessel]

钫,方钟也。--《说文》

铜钫容六斗,重三六斤。--《愙斋集古录》引汉《建平钫铭》

(3)

碱金属族的放射性元素,它是作为ac(锕)的衰变产物发现的,用质子轰击钍可人工制得钫 [francium]--元素符号fr

钫

(鈁)

fāng ㄈㄤˉ

(1)

一种放射性元素。

(2)

古代青铜制方口大腹的容器,用以盛酒或粮食。

(3)

古代指无足的鼎,今指锅一类的器皿。

郑码psy,u94ab,gbkeed5

笔画数9,部首钅,笔顺编号311154153

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
錺方邡芳枋牥堏

English

francium