字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán钰

钰

Pinyin

yù

Bộ thủ

钅

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰钅玉

Thứ tự nét

Nghĩa

钰 yu 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 10 钰

(1)

鈺

yù

(2)

珍宝 [precious treasure]

钰,宝也。--《五音集韵》

(3)

坚硬的金属 [hard gold]

钰,坚金。--《玉篇》

钰

(鈺)

yù ㄩ╝

(1)

宝物,珍宝。

(2)

坚硬的金属。

郑码pcs,u94b0,gbkeeda

笔画数10,部首钅,笔顺编号3111511214

Từ liên quan

张钰哲(1902-1986)

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
遪鬱篽蒮穋蝐坰遹鱪穟俼祅

English

rare treasure