字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钽

钽

Pinyin

tǎn

Bộ thủ

钅

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰钅旦

Thứ tự nét

Nghĩa

钽 tan 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 10 钽

tantalum;tantalum(ta);

钽

(1)

鉭

tǎn

(2)

一种具有光泽的铂灰色硬质延性金属元素,熔点极高,主要是五价,可耐多数化学药品的侵蚀,但氢氟酸例外 [tantalum]--元素符号ta

钽

(鉭)

tǎn ㄊㄢˇ

一种金属元素。用来制造蒸发器皿等,也可做电子管的电极、整流器、电解、电容。医疗上用来制成薄片或细线,缝补破坏的组织。

郑码pka,u94bd,gbkeee3

笔画数10,部首钅,笔顺编号3111525111

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
忐坦袒毯嗿憳憻暺醓萯

English

tantalum