字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锂

锂

Pinyin

lǐ

Bộ thủ

钅

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰钅里

Thứ tự nét

Nghĩa

锂 li 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 12 锂

lithium;

锂

(1)

鋰

lǐ

(2)

一种软的银白色的一价碱金属族元素,它是已知最轻的金属 [lithium]--元素符号li

锂

(鋰)

lǐ ㄌㄧˇ

一种金属元素,是金属中比重最轻的。可应用在原子能工业上,亦可制造特种合金、特种玻璃等。

郑码pkb,u9502,gbkefae

笔画数12,部首钅,笔顺编号311152511211

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
欚礼李里俚娌峲逦理粴鲤澧

English

lithium