字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锆

锆

Pinyin

ɡào

Bộ thủ

钅

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰钅告

Thứ tự nét

Nghĩa

锆 gao 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 12 锆

zirconium;

锆

(1)

鋯

gào

(2)

一种钢灰色、强延性、难熔、主要呈四价的金属元素,以化合物形式广泛存在于锆石和二氧化锆矿中 [zirconium]--元素符号zr

锆

(鋯)

gào ㄍㄠ╝

一种金属元素,应用于原子能工业和在高温高压下用作耐蚀化工材料等。

郑码pmj,u9506,gbkefaf

笔画数12,部首钅,笔顺编号311153121251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
祮祰吿告勂诰郜

English

zirconium