字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锊

锊

Pinyin

lüè

Bộ thủ

钅

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰钅寽

Thứ tự nét

Nghĩa

锊 lue 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 12 锊

(1)

鋝

lüè

(2)

古代重量单位,约合六两 [an ancient weight unit,six liang]

[戈] 重三锊。--《考工记·治氏》

锊

(鋝)

lüè ㄌㄩㄝ╝

古代重量单位,合六又三分之二两(还有其他说法)。

郑码ppds,u950a,gbkefb2

笔画数12,部首钅,笔顺编号311153443124

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
坓略鋢圙畧

English

a unit of weight, about 6 ounces