字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锗

锗

Pinyin

zhě

Bộ thủ

钅

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰钅者

Thứ tự nét

Nghĩa

锗 zhe 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 13 锗

germanium;germanium n.;

锗

(1)

鎛

zhě

(2)

一种银白色的硬而脆的金属元素,呈二价及四价,用作半导体(如在晶体管中) [germanium]--元素符号ge

锗

(鎛)

zhě ㄓㄜˇ

一种金属元素,灰白色结晶,质脆,是重要的半导体材料。

郑码pbm,u9517,gbkd5e0

笔画数13,部首钅,笔顺编号3111512132511

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
者赭

English

germanium