字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锟

锟

Pinyin

kūn

Bộ thủ

钅

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰钅昆

Thứ tự nét

Nghĩa

锟 kun 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 13 锟

錵

kūn

锟铻

kūnwú

[name of an ancient sword] 亦作昆吾”。古剑名

四大将轮四把锟铻剑,和孙大圣上前骂战。--《西游记》

西戎献锟鋙之剑。--《列子·汤问》

锟

(錵)

kūn ㄎㄨㄣˉ

〔~铻〕古书上记载的山名,所出铁可造剑,因此宝剑也称锟铻”。亦作昆吾”。

郑码pkrr,u951f,gbkefbf

笔画数13,部首钅,笔顺编号3111525111535

Từ liên quan

曹锟(1862-1938)

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
裻裩髡鹍尡潉熴瑻醌鲲坤昆

English

a legendary sword