字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锨

锨

Pinyin

xiān

Bộ thủ

钅

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰钅欣

Thứ tự nét

Nghĩa

锨 xian 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 13 锨

(1)

鍁、杴、掀

xiān

(2)

(形声。从金,欣声。本义掘土和铲东西的工具。农具名。似锹而较铲方阔,柄端无短拐) 同本义 [shovel]

锨镢以归监督。--明·魏大中《浚濠工竣疏》

(3)

又如铁锨,木锨

锨

(鍁)

xiān ㄒㄧㄢˉ

铲东西用的一种工具铁~。木~。

郑码ppro,u9528,gbkcfc7

笔画数13,部首钅,笔顺编号3111533123534

Từ liên quan

木锨铁锨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
奾噅鷑駇襠鱻廯繊韱蹮祆佡

English

shovel