字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镱

镱

Pinyin

yì

Bộ thủ

钅

Số nét

18画

Cấu trúc

⿰钅意

Thứ tự nét

Nghĩa

镱 yi 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 18 镱

yb;ytterbium;

镱

(1)

鑟

yì

(2)

稀土族的一种金属元素,与钇极相似,在某些矿石中与钇及其他有关元素共存(如磷钇矿、硅铍钇矿),二价镱形成绿色盐,三价镱为无色盐 [ytterbium]--元素符号yb

镱

(鑟)

yì ㄧ╝

一种金属元素,属稀土金属。

郑码pskw,u9571,gbkefee

笔画数18,部首钅,笔顺编号311154143125114544

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
駅耴皕痬竩檍穓瞖坕玴歝爅

English

ytterbium