字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán霰

霰

Pinyin

xiàn

Bộ thủ

雨

Số nét

20画

Cấu trúc

⿱雨散

Thứ tự nét

Nghĩa

霰 xian 部首 雨 部首笔画 08 总笔画 20 霰

xiàn

(形声。从雨,散声。本义雪珠) 同本义。亦称雹” [graupel;sleet]

夜深烟火灭,霰雪落纷纷。--白居易《秦中吟》

霰弹

xiàndàn

[shrapnel] 榴霰弹

霰

xiàn ㄒㄧㄢ╝

在高空中的水蒸气遇到冷空气凝结成的小冰粒,多在下雪前或下雪时出现。

〔~弹(dàn)〕炮弹的一种,内装黑色炸药和小铅球、钢球,弹头装有定时的引信,能在预定目标上空及附近爆炸。亦称榴霰弹”、子母弹”、群子弹”。

郑码fvqm,u9730,gbkf6b1

笔画数20,部首雨,笔顺编号14524444122125113134

Từ liên quan

冬霰皓霰惊霰寒霰秋霰榴霰弹霜霰素霰阴霰霰弹霰雪霰子雪霰雨霰烟霰

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
雨霡雪雩雳雯雲雹雷零霝雾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
僩僴唞豶齟腺晛陥垷娨陷馅

English

hail, sleet