字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鞑

鞑

Pinyin

dá

Bộ thủ

革

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰革达

Thứ tự nét

Nghĩa

鞑 da 部首 革 部首笔画 09 总笔画 15 鞑

(1)

韃

dá

(2)

我国古代北方各游牧民族的统称 [tartar]◇为蒙古的别称。如鞑虏(旧时对北方少数民族的蔑称);鞑子(旧时汉人对北方少数民族的统称。清末特指清朝统治者)

鞑靼

dádá

(1)

[tartar]

(2)

古代对北方游牧民族的称呼

(3)

前苏联民族之一

鞑

(韃)

dá ㄉㄚˊ

〔~靼(dá)〕a.古代对中国北方游牧民族的称呼b.独联体民族之一。

〔~子〕旧时称蒙古族人。

郑码eewg,u9791,gbkf7b2

笔画数15,部首革,笔顺编号122125112134454

Từ liên quan

拍鞑鱼皮鞑子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
革韆靶靳靴靼鞅鞍鞒鞋鞏鞔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墶笪达迏迖妲怛垯炟靼燵蟽

English

the Tartars