字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鞒

鞒

Pinyin

qiáo

Bộ thủ

革

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰革乔

Thứ tự nét

Nghĩa

鞒 qiao 部首 革 部首笔画 09 总笔画 15 鞒

(1)

韝

qiáo

(2)

马鞍拱起的地方。也作桥” [saddle bow]

白马金鞍碧玉鞒。--元·郑德辉《钏离春智勇定齐》

鞒

(韝)

qiáo ㄑㄧㄠˊ

马鞍拱起的地方。

郑码eegn,u9792,gbkf7b3

笔画数15,部首革,笔顺编号122125112313432

Từ liên quan

马鞍鞒踏鞒

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
革韆靶靳靴靼鞅鞍鞑鞋鞏鞔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
乔侨荞桥硚槗鐈樵犞瞧藮憔

English

boot, mud shoe, snowshoe