字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán顸

顸

Pinyin

hān

Bộ thủ

页

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰干页

Thứ tự nét

Nghĩa

顸 han 部首 页 部首笔画 06 总笔画 09 顸

(1)

頇

hān

(2)

[方]∶粗大 [be thick and coarse]。如这树真顸

顸实

hānshi

[thick and strong] [方]∶[物体]粗大而结实

挺顸实的一根棍子

顸

(頇)

hān ㄏㄢˉ

粗,圆柱形物体直径大的这棒太~。拿根~杠子来抬。

〔颟~〕见颟”。

郑码aego,u9878,gbkf1fc

笔画数9,部首页,笔顺编号112132534

Từ liên quan

顸实颟顸瞒瞒顸顸瞒瞒顸顸

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
页顶顷顺项须颁顿顾颃颀颂

Chữ đồng âm

Xem tất cả
駂鮝蚶酣憨鼾

English

stupid; having a large, flat face