字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán颥

颥

Pinyin

rú

Bộ thủ

页

Số nét

20画

Cấu trúc

⿰需页

Thứ tự nét

Nghĩa

颥 ru 部首 页 部首笔画 06 总笔画 20 颥

(1)

顬

rú

(2)

--颞颥”(nièrú)头骨的两侧靠近耳朵上方的部位

颥

(顬)

rú ㄖㄨˊ

〔颞~〕见颞”。

郑码fvgg,u98a5,gbkf2ac

笔画数20,部首页,笔顺编号14524444132522132534

Từ liên quan

颞颥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
页顶顷顸顺项须颁顿顾颃颀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
箃裮鴑渪蕠儒如侞帤茹桇铷

English

the temporal bone