字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán颧

颧

Pinyin

quán

Bộ thủ

页

Số nét

23画

Cấu trúc

⿰雚页

Thứ tự nét

Nghĩa

颧 quan 部首 页 部首笔画 06 总笔画 23 颧

(1)

飁

quán

(2)

颧骨。亦称颊骨”、輔骨” [cheekbone]。位于眼的外下方,在颜面部隆起的部分。如颧輔(颧骨和齿床);颧颊(借指面容)

颧骨

quángǔ

[zygomatic bone] 位于面部眼下腮上突出的一块骨,形成哺乳动物的颧弓的一部分。与颞骨、蝶骨、额骨和上颌骨相连结

颧

(飁)

quán ㄑㄩㄢˊ

〔~骨〕眼睛下边两腮上面的颜面骨。

郑码ejng,u98a7,gbkc8a7

笔画数23,部首页,笔顺编号12225125132411121132534

Từ liên quan

颊颧颧辅颧骨颧颊

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
页顶顷顸顺项须颁顿顾颃颀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
硂齤阞踚宎譶痊铨湶犈筌葲

English

cheekbones