字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán飑

飑

Pinyin

biāo

Bộ thủ

风

Số nét

9画

Cấu trúc

⿺风包

Thứ tự nét

Nghĩa

飑 biao 部首 风 部首笔画 04 总笔画 09 飑

(1)

飏

biāo

(2)

暴风 [squall]。在气象学上指风向突变,风速剧增的天气现象

飑云

biāoyún

[squall cloud] 蓬乱的呈浅灰色的滚动云,位于行进中的雷暴的乌云的下方

飑

(飏)

biāo ㄅㄧㄠˉ

(1)

气象学上指风向突然改变,风速急剧增大的天气现象。飑”出现时,气温下降,并可能有阵雨。

(2)

古同飙”,暴风。

郑码qdor,u98d1,gbkeca9

笔画数9,部首风,笔顺编号353435515

Từ liên quan

飑飑飑飑乱下风飑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
风飐飒飓飕飖飘飙飚

Chữ đồng âm

Xem tất cả
贆穮镳幖滮熛膘瘭镖飙飚儦

English

storm, whirlwind