字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán饆

饆

Pinyin

bì

Bộ thủ

飠

Số nét

18画

Nghĩa

饆 bi 部首 飠 部首笔画 09 总笔画 18 饆

bì

饆饠

bìluó

[a kind of ancient food] 原指抓饭,古代的一种食品。波斯文pilaw的音译,类似现在的八宝饭◇亦指饼类

饆

bì ㄅㄧ╝

〔~饠(luó)〕古代的一种夹馅面饼,如韩约能作樱桃~~,其色不变。”

郑码oxeb,u9946,gbkf07b

笔画数18,部首飠,笔顺编号344511542511122112

Từ liên quan

饆饠饠饆蟹饆饠

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
餬飠饃飢餾飧飨飩飪飫飭飯

Chữ đồng âm

Xem tất cả
弝匂币必毕闭佖坒庇诐邲妼