字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán馅

馅

Pinyin

xiàn

Bộ thủ

饣

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰饣臽

Thứ tự nét

Nghĩa

馅 xian 部首 饣 部首笔画 03 总笔画 11 馅

stuffing;

馅

(1)

饂

xiàn

(2)

面食、糕点里包的豆沙、糖、果仁、果肉或切碎的肉、菜等填料 [stuffing]。如饺子馅儿;枣泥馅儿月饼;肉馅;鱼馅;馅草(菜馅)

(3)

被包裹的人或物 [wrapped sb.or sth.]

城外土馒头,馅草在城里。--宋·阮阅《诗话总龟》

(4)

比喻事情的底细,隐密 [the ins and outs]。如漏馅

馅饼,馅儿饼

xiànbǐng,xiànrbǐng

[pie] 把肉或水果包在面团内压扁,放在烤盘或平锅中,烘制而成的食品

馅子

xiànzi

(1)

[stuffing] [方]∶同馅 ”

拌馅子

(2)

[implied meaning]∶比喻事情的底细,隐密的事,真正含义

事情漏陷子了

馅

(饂)

xiàn ㄒㄧㄢ╝

包在面食或点心等食品里面的肉、菜、糖等~子。~儿饼。夹~儿。肉~儿。

郑码oxrn,u9985,gbkcfda

笔画数11,部首饣,笔顺编号35535321511

Từ liên quan

果馅饼果馅儿夹馅露馅馂馅入馅酸馅酸馅气馅草馅儿饼馅子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
饥饧饬饭饪饨饩饮饫饱饯饰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
僩僴唞豶齟腺晛陥垷娨陷睍

English

filling, stuffing; secret