字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán骺

骺

Pinyin

hóu

Bộ thủ

骨

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰骨后

Thứ tự nét

Nghĩa

骺 hou 部首 骨 部首笔画 09 总笔画 15 骺

hóu

(1)

骨骺 [epiphysis]长骨两端膨大部分。长骨有一体和两端,体叫骨干,两端叫骨骺,骨骺上有关节面和邻近的骨构成关节

骺,骨端谓之骺。--《类篇》

(2)

骨或木制的箭镞 [arrowhead]

骺,骨镞。--《集韵》

骺线

hóuxiàn

[epiphyseal line] 标明骺端软骨位置的线

骺

hóu ㄏㄡˊ

长形骨的顶端。

郑码lwaj,u9aba,gbkf7bf

笔画数15,部首骨,笔顺编号255452511331251

Từ liên quan

骨骺

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
骨髒髕體髖骱骰骶骷骯骼骸

Chữ đồng âm

Xem tất cả
喉帿猴葔瘊篌糇鯸矦

English

epiphysis; the tip of a long bone