字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán髋

髋

Pinyin

kuān

Bộ thủ

骨

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰骨宽

Thứ tự nét

Nghĩa

髋 kuan 部首 骨 部首笔画 09 总笔画 19 髋

coxa;

髋

(1)

髖

kuān

(2)

臀部 [hip]

髋,髀上也。从骨,宽声。字亦作髖。--《说文》

髋,尻也。--《广雅》

至于髋髀之所。--《汉书·贾谊传》

(相马之法)浅髋薄髀,五驽。--《齐民要术》

(3)

髋骨,通称胯骨 [hip bone]。如髋髀(胯骨与股骨)

髋骨

kuāngǔ

[hip bone] 在哺乳动物中,构成骨盆外侧半的向上扩展的大骨,骨盆是由髋骨、坐骨和耻骨组成的,在成体这三块骨融合成一块骨

髋

(髖)

kuān ㄎㄨㄢˉ

〔~骨〕组成盆骨的大骨,左右各一,是由髂骨、坐骨、耻骨合成的。通称胯骨”。

郑码lwel,u9acb,gbkf7c5

笔画数19,部首骨,笔顺编号2554525114451222535

Từ liên quan

髀髋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
骨髒髕體髖骱骰骶骷骯骼骸

Chữ đồng âm

Xem tất cả
宽寛寬

English

hip, pelvis