字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán髲

髲

Pinyin

bì

Bộ thủ

髟

Số nét

15画

Nghĩa

髲 bi 部首 髟 部首笔画 10 总笔画 15 髲

bì

假发 [wig]。如髲锡(古代妇女的假发)

髲1

bì ㄅㄧ╝

假发(湛氏)头发委地,下为二~,卖得数斛米。”

郑码chxi,u9af2,gbkf38f

笔画数15,部首髟,笔顺编号121115433353254

髲2

pǒ ㄆㄛˇ

〔~??(wǒ)〕古同駊騠”,高大。

郑码chxi,u9af2,gbkf38f

笔画数15,部首髟,笔顺编号121115433353254

Từ liên quan

髲髢髲鬀髲鬄髲子头髲

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
髟髡髦髯髫髮髻髹髭鬈鬃鬄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
弝匂币必毕闭佖坒庇诐邲妼