字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鬈

鬈

Pinyin

quán

Bộ thủ

髟

Số nét

18画

Cấu trúc

⿱髟卷

Thứ tự nét

Nghĩa

鬈 quan 部首 髟 部首笔画 10 总笔画 18 鬈

curly;

鬈

quán

〈形〉

(1)

头发好。引申为美好 [fine]

鬈,发好也。--《说文》

卢重环,其人美且鬈。--《诗·齐风·卢令》。毛传鬈,好貌。”

(2)

头发卷曲 [curly]。如鬈发(弯曲的头发)

鬈

quán

〈名〉

卷曲的毛 [curly hair]

百工商贾不得服长鬈貂。--《管子》

鬈

quán ㄑㄩㄢˊ

(1)

头发好,引申为美好。

(2)

头发卷曲。

郑码chuy,u9b08,gbkf7dc

笔画数18,部首髟,笔顺编号121115433343113455

Từ liên quan

虿鬈鬈发鬈笄鬈髻鬈毛鬈曲鬈首鬈心鬈须

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
髟髡髦髲髯髫髮髻髹髭鬃鬄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
硂齤阞踚宎譶痊铨湶犈筌葲

English

curly hair; fine growth of hair