字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán魈

魈

Pinyin

xiāo

Bộ thủ

鬼

Số nét

16画

Cấu trúc

⿺鬼肖

Thứ tự nét

Nghĩa

魈 xiao 部首 鬼 部首笔画 09 总笔画 16 魈

xiāo

(1)

山魈。山中精怪 [demon in mountain]

山精形如小儿,独足向后,夜喜犯人,名曰魈。--晋·葛洪《抱朴子·登涉》

(2)

又如魈魅(即魈鬼。鬼怪)

魈

xiāo ㄒㄧㄠˉ

〔山~〕a.弥猴的一种,尾巴很短,脸蓝色鼻子红色,嘴上有白须,全身呈黑褐色,腹部白色;多群居;b.传说中山里的鬼怪。

郑码njkq,u9b48,gbkf7cc

笔画数16,部首鬼,笔顺编号3251135542432511

Từ liên quan

林魈山魈魈魑魈鬼魈魅

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鬼魎魂魁魃魆魅魄魖魇魉魍

Chữ đồng âm

Xem tất cả
俻痟鷍宯獀歳髇哮蟏鴵嚣囂

English

mischievious mountain spirit