字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán魍

魍

Pinyin

wǎnɡ

Bộ thủ

鬼

Số nét

17画

Cấu trúc

⿺鬼罔

Thứ tự nét

Nghĩa

魍 wang 部首 鬼 部首笔画 09 总笔画 17 魍

wǎng

(形声。从鬼,罔声。本义魍魉) 同本义 [demond and monsters]。如魍魉混沌(鬼迷心窍的糊涂虫);魍魅(山川木石的精怪)

魍魉

wǎngliǎng

[demons and monsters] 传说中的一种鬼怪

魍

wǎng ㄨㄤˇ

〔~魉〕传说中的一种怪物,如魑魅~~”(喻各种各样的坏人)。

郑码njld,u9b4d,gbkf7cd

笔画数17,部首鬼,笔顺编号32511355425431415

Từ liên quan

夔魍螭鬽魍魉螭魅魍魉魑魅魍魉混沌魍魉魔魍

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鬼魎魂魁魃魆魅魄魖魇魉魈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
誷萪网往徃枉罔惘棢焹蛧辋

English

demon, mountain spirit