字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鲂

鲂

Pinyin

fánɡ

Bộ thủ

鱼

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰鱼方

Thứ tự nét

Nghĩa

鲂 fang 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 12 鲂

john dory;

鲂

(1)

魴

fáng

(2)

魚名。鳊鱼的古称 [bream]

其钓维何,维鲂及鱮。--《诗·小雅·采绿》

(3)

鱼名,似鳊鱼,银灰色,腹部隆起 [triangular bream]。又如鲂鳏(鲂鱼和鳏鱼)

(4)

比喻人的劳苦 [toil]。如鲂趙(本指鲂鱼之赤尾,常用以比喻劳苦);鲂鱼趙尾(比喻人的劳苦)

鲂

(魴)

fáng ㄈㄤˊ

〔~鱼〕与鳊鱼相似,银灰色,腹部隆起,生活在淡水中。经济鱼类之一。

郑码rsy,u9c82,gbkf6d0

笔画数12,部首鱼,笔顺编号352512114153

Từ liên quan

嘉鲂青鲂文鲂鱼鲂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲁鲯鳋鲺鱿

Chữ đồng âm

Xem tất cả
防妨房肪

English

bream