字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鲕

鲕

Pinyin

ér

Bộ thủ

鱼

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰鱼而

Thứ tự nét

Nghĩa

鲕 er 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 14 鲕

(1)

鮞

ér

(2)

鱼苗,小鱼 [fry;roe]

鲕,鱼子也。--《说文》

鱼禁鲲鲕。--《国语·鲁语》

(3)

又如鲲鲕(鲲,鱼子;鲕,未成鱼)

鲕状岩,鲕粒岩

érzhuàngyán,érlìyán

[oolite] 主要由胶结的鲕石组成的一种沉积岩,通常为石灰岩--亦称鱼卵石”

鲕

(鮞)

ér ㄦˊ

(1)

鱼苗;小鱼。

(2)

古书上说的一种鱼。

郑码rgl,u9c95,gbkf6dc

笔画数14,部首鱼,笔顺编号35251211132522

Từ liên quan

鲕鲲鲕石鲲鲕

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲂鲁鲯鳋鲺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
裭儿侕洏栭胹鸸粫輀髵咡離

English

roe