字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鲞

鲞

Pinyin

xiǎnɡ

Bộ thủ

鱼

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱龹鱼

Thứ tự nét

Nghĩa

鲞 xiang 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 14 鲞

(1)

鮝

xiǎng

(2)

干鱼;腊鱼 [dried fish]

石首鲞,食之消瓜成水。--晋·王羲之《杂帖五》

(3)

又如鲞鹤(即勒鱼做成的鱼干);鲞铺(卖干鱼、腌腊食品的店铺)

(4)

腌腊食品 [preserved and cured food]

凤姐儿听说,依言夹些茄鲞,送入刘姥姥口中。--《红楼梦》

(5)

又如鲞腊(干腊鱼肉)

鲞

(鮝)

xiǎng ㄒㄧㄤˇ

(1)

剖开晾干的鱼~鱼。白~。鳗~。

(2)

泛指成片的腌腊食品茄~。笋~。牛肉~。

郑码ubr,u9c9e,gbkf6df

笔画数14,部首鱼,笔顺编号43113435251211

Từ liên quan

白鲞

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲂鲁鲯鳋鲺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蚸蠁享亯响饷晑飨想鱶

English

dried fish