字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鲟

鲟

Pinyin

xún

Bộ thủ

鱼

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰鱼寻

Thứ tự nét

Nghĩa

鲟 xun 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 14 鲟

(1)

鱘、鱯

xún

(2)

鲟鱼 [sturgeon]。属于鲟属(acipenser)和其他有关属的各种通常是大型的硬鳞鱼,广泛分布于北温带的淡水或咸水水域中,体形细长,有歪形尾,延长的头部下面有一个可伸缩的无齿的嘴。如鲟嘴(鲟鱼的嘴)

鲟

(鱘)

xún ㄒㄩㄣˊ

〔~鱼〕体呈纺锤形,背面青黄色,腹白色,长三米余。为大型经济鱼类。

郑码rxds,u9c9f,gbkf6e0

笔画数14,部首鱼,笔顺编号35251211511124

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲂鲁鲯鳋鲺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
哻噚杊搈询峋恂洵紃荀珣偱

English

sturgeon