字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鲧

鲧

Pinyin

ɡǔn

Bộ thủ

鱼

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰鱼系

Thứ tự nét

Nghĩa

鲧 gun 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 15 鲧

(1)

鯀、鮬

gǔn

(2)

鱼名。古书上指一种大鱼 [a big fish]

马鲛,青斑色,无鳞有齿,又名章鮬。--明·屠本畯《闽中海错疏·鳞下》

(3)

古人名,夏禹的父亲 [the name of emperor yu's father]

禹之父曰鲧。--《史记》

鲧

(鯀)

gǔn ㄍㄨㄣˇ

(1)

古书上说的一种大鱼。

(2)

古人名,传说是夏禹的父亲。

郑码rmz,u9ca7,gbkf6e7

笔画数15,部首鱼,笔顺编号352512113554234

Từ liên quan

共鲧夏鲧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲂鲁鲯鳋鲺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
衮惃绲辊滚蓘磙

English

giant fish; Gun, mythical father of the emperor Yu