字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鳢

鳢

Pinyin

lǐ

Bộ thủ

鱼

Số nét

21画

Cấu trúc

⿰鱼豊

Thứ tự nét

Nghĩa

鳢 li 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 21 鳢

(1)

鱧

lǐ

(2)

鳢鱼 [snakehead mullet]

(3)

一种淡水鱼,体圆长,口大,牙尖,色黑,有斑点,性凶猛,捕食其他鱼类。肉肥美,供食用。又名黑鱼、乌鳢、铜鱼,俗称乌鱼”

鳢

(鱧)

lǐ ㄌㄧˇ

〔~鱼〕身体圆筒形,青褐色,头扁,性凶猛,捕食其他鱼类,为淡水养殖业的害鱼。肉可食,亦称黑鱼”、乌鳢”。

郑码rkju,u9ce2,gbkf7af

笔画数21,部首鱼,笔顺编号352512112512211251431

Từ liên quan

鳢肠鳢鮬鲈鳢鲮鳢玄鳢

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲂鲁鲯鳋鲺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
欚礼李里俚娌峲逦理锂粴鲤

English

snakehead